Chuyên trang cao su

Thứ bảy, 18/04/2015

Last update:08:26:06 AM GMT

Website caosu.net: TIN TỨC CAO SU

TIN TỨC CAO SU

Giá cao su tại một số địa phương ngày 18/04/2015

Email In PDF.

Tên sản phẩm

argaiv1975

Giá (VNĐ/Kg)

Địa chỉ bán

Tăng – Giảm

Mủ cao su RSS3

27.100

Gia Lai - TP.Pleiku

0

Mủ cao su RSS3

27.100

Bình Phước - Lộc Ninh

0

Mủ cao su RSS3

27.100

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

0

Mủ cao su RSS3

27.100

Bình Dương - Bến Cát

0

Mủ cao su RSS3

27.100

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

0

Mủ cao su RSS3

27.100

Kon Tum - TP.Kon Tum

0

Mủ cao su RSS3

27.100

Đắk Lắk - Buôn Đôn

0

Mủ cao su RSS3

27.100

Đắk Nông - Đắk Mil

0

Mủ cao su RSS3

27.100

Quảng Trị - Vĩnh Linh

0

Mủ cao su RSS3

27.100

Quảng Bình - Bố Trạch

0

Cao su SVR10

22.100

Gia Lai - TP.Pleiku

0

Cao su SVR10

22.100

Bình Phước - Lộc Ninh

0

Cao su SVR10

22.100

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

0

Cao su SVR10

22.100

Bình Dương - Bến Cát

0

Cao su SVR10

22.100

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

0

Cao su SVR10

22.100

Kon Tum - TP.Kon Tum

0

Cao su SVR10

22.100

Đắk Lắk - Buôn Đôn

0

Cao su SVR10

22.100

Đắk Nông - Đắk Mil

0

Cao su SVR10

22.100

Quảng Trị - Vĩnh Linh

0

Cao su SVR10

22.100

Quảng Bình - Bố Trạch

0

Cao su SVR3L

26.900

Gia Lai - TP.Pleiku

0

Cao su SVR3L

26.900

Bình Phước - Lộc Ninh

0

Cao su SVR3L

26.900

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

0

Cao su SVR3L

26.900

Bình Dương - Bến Cát

0

Cao su SVR3L

26.900

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

0

Cao su SVR3L

26.900

Kon Tum - TP.Kon Tum

0

Cao su SVR3L

26.900

Đắk Lắk - Buôn Đôn

0

Cao su SVR3L

26.900

Đắk Nông - Đắk Mil

0

Cao su SVR3L

26.900

Quảng Trị - Vĩnh Linh

0

Cao su SVR3L

26.900

Quảng Bình - Bố Trạch

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.400

Gia Lai - TP.Pleiku

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.400

Bình Phước - Lộc Ninh

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.400

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.400

Bình Dương - Bến Cát

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.400

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.400

Kon Tum - TP.Kon Tum

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.400

Đắk Lắk - Buôn Đôn

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.400

Đắk Nông - Đắk Mil

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.400

Quảng Trị - Vĩnh Linh

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.400

Quảng Bình - Bố Trạch

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.400

Bình Thuận - Hàm Thuận Bắc

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.400

Phú Yên - Sông Hinh

0

Nguồn: Nhà Nông

Giá cao su SVR (F.O.B) ngày 17/04/2015

Email In PDF.

Tháng 05-2015 

Giá chào bán

Đồng/kg

US Cents/kg

SVR CV

40,098.74

185.90

SVR L

38,320.29

177.66

SVR 5

29,961.59

138.90

SVR GP

29,783.75

138.08

SVR 10

29,375.75

136.19

SVR 20

29,260.68

135.65

Ghi chú: Giá được tính từ giá CS Malaysia trừ 3%,
tỷ giá: 1 USD=21.570 VND (Vietcombank)

Chỉ để tham khảo

Nguồn: thitruongcaosu.net

Giá cao su tại Thái Lan ngày 17/04/2015

Email In PDF.

Baht / kg

Loại hàng

Giá F.O.B.

Giao tháng 05.2015

Giao tháng 06.2015

Bangkok 

Songkhla

Bangkok

Songkhla

RSS

RSS 1

55.65

55.40

55.85

55.60

RSS 2

55.05

54.80

55.25

55.00

RSS 3

54.50

54.25

54.70

54.45

RSS 4

54.20

53.95

54.40

54.15

RSS 5

53.75

53.50

53.95

53.70

STR

STR 5L

47.90

47.65

48.10

47.85

STR 5

46.00

45.75

46.20

45.95

STR 10

45.30

45.05

45.50

45.25

STR 20

44.90

44.65

45.10

44.85

Concentrated Latex *

35.00

34.75

35.20

34.95

Nguồn: thitruongcaosu.net

Giá cao su tại một số nước châu Á ngày 17/04/2015

Email In PDF.

Loại hàng/Kỳ hạn

Giá

Thay đổi so với ngày 16.04.2015

Thai RSS3 (5/2015)

$1.68/kg

-$0.01

Thai SRT20 (5/2015)

$1.39/kg

0

Malaysia SMR20 (5/2015)

$1.40/kg

+$0.01

Indonesia SIR20 (5/2015)

$0.74/lb

0

Thai USS3

47 baht/kg

0

Thai 60-percent latex (drum/ 5/2015)

$980/tonne

-$10

Thai 60-percent latex (bulk/ 5/2015)

$1,080/tonne

-$10

Chú ý: – Giá nêu trên được thu thập từ các thương nhân ở Thái Lan, Indonesia và Malaysia. Đó không phải là giá chính thức được công bố bởi các cơ quan chức trách ngành cao su của các quốc gia đó.

Theo Reuters

Các bài viết khác...

JPAGE_CURRENT_OF_TOTAL