Chuyên trang cao su

Chủ nhật, 26/04/2015

Last update:07:00:04 AM GMT

Website caosu.net: TIN TỨC CAO SU GIÁ CAO SU

GIÁ CAO SU

Giá cao su tại một số địa phương ngày 25/04/2015

Email In PDF.

Tên sản phẩm

argaiv1866

Giá (VNĐ/Kg)

Địa chỉ bán

Tăng – Giảm

Mủ cao su RSS3

27.800

Gia Lai - TP.Pleiku

0

Mủ cao su RSS3

27.800

Bình Phước - Lộc Ninh

0

Mủ cao su RSS3

27.800

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

0

Mủ cao su RSS3

27.800

Bình Dương - Bến Cát

0

Mủ cao su RSS3

27.800

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

0

Mủ cao su RSS3

27.800

Kon Tum - TP.Kon Tum

0

Mủ cao su RSS3

27.800

Đắk Lắk - Buôn Đôn

0

Mủ cao su RSS3

27.800

Đắk Nông - Đắk Mil

0

Mủ cao su RSS3

27.800

Quảng Trị - Vĩnh Linh

0

Mủ cao su RSS3

27.800

Quảng Bình - Bố Trạch

0

Cao su SVR10

22.800

Gia Lai - TP.Pleiku

+100

Cao su SVR10

22.800

Bình Phước - Lộc Ninh

+100

Cao su SVR10

22.800

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

+100

Cao su SVR10

22.800

Bình Dương - Bến Cát

+100

Cao su SVR10

22.800

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

+100

Cao su SVR10

22.800

Kon Tum - TP.Kon Tum

+100

Cao su SVR10

22.800

Đắk Lắk - Buôn Đôn

+100

Cao su SVR10

22.800

Đắk Nông - Đắk Mil

+100

Cao su SVR10

22.800

Quảng Trị - Vĩnh Linh

+100

Cao su SVR10

22.800

Quảng Bình - Bố Trạch

+100

Cao su SVR3L

27.700

Gia Lai - TP.Pleiku

+100

Cao su SVR3L

27.700

Bình Phước - Lộc Ninh

+100

Cao su SVR3L

27.700

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

+100

Cao su SVR3L

27.700

Bình Dương - Bến Cát

+100

Cao su SVR3L

27.700

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

+100

Cao su SVR3L

27.700

Kon Tum - TP.Kon Tum

+100

Cao su SVR3L

27.700

Đắk Lắk - Buôn Đôn

+100

Cao su SVR3L

27.700

Đắk Nông - Đắk Mil

+100

Cao su SVR3L

27.700

Quảng Trị - Vĩnh Linh

+100

Cao su SVR3L

27.700

Quảng Bình - Bố Trạch

+100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.600

Gia Lai - TP.Pleiku

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.600

Bình Phước - Lộc Ninh

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.600

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.600

Bình Dương - Bến Cát

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.600

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.600

Kon Tum - TP.Kon Tum

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.600

Đắk Lắk - Buôn Đôn

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.600

Đắk Nông - Đắk Mil

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.600

Quảng Trị - Vĩnh Linh

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.600

Quảng Bình - Bố Trạch

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.600

Bình Thuận - Hàm Thuận Bắc

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.600

Phú Yên - Sông Hinh

0

Nguồn: Nhà Nông

Giá cao su tại một số địa phương ngày 24/04/2015

Email In PDF.

Tên sản phẩm

Giá (VNĐ/Kg)

Địa chỉ bán

Tăng – Giảm

Mủ cao su RSS3

27.800

Gia Lai - TP.Pleiku

+300

Mủ cao su RSS3

27.800

Bình Phước - Lộc Ninh

+300

Mủ cao su RSS3

27.800

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

+300

Mủ cao su RSS3

27.800

Bình Dương - Bến Cát

+300

Mủ cao su RSS3

27.800

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

+300

Mủ cao su RSS3

27.800

Kon Tum - TP.Kon Tum

+300

Mủ cao su RSS3

27.800

Đắk Lắk - Buôn Đôn

+300

Mủ cao su RSS3

27.800

Đắk Nông - Đắk Mil

+300

Mủ cao su RSS3

27.800

Quảng Trị - Vĩnh Linh

+300

Mủ cao su RSS3

27.800

Quảng Bình - Bố Trạch

+300

Cao su SVR10

22.700

Gia Lai - TP.Pleiku

+200

Cao su SVR10

22.700

Bình Phước - Lộc Ninh

+200

Cao su SVR10

22.700

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

+200

Cao su SVR10

22.700

Bình Dương - Bến Cát

+200

Cao su SVR10

22.700

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

+200

Cao su SVR10

22.700

Kon Tum - TP.Kon Tum

+200

Cao su SVR10

22.700

Đắk Lắk - Buôn Đôn

+200

Cao su SVR10

22.700

Đắk Nông - Đắk Mil

+200

Cao su SVR10

22.700

Quảng Trị - Vĩnh Linh

+200

Cao su SVR10

22.700

Quảng Bình - Bố Trạch

+200

Cao su SVR3L

27.600

Gia Lai - TP.Pleiku

+300

Cao su SVR3L

27.600

Bình Phước - Lộc Ninh

+300

Cao su SVR3L

27.600

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

+300

Cao su SVR3L

27.600

Bình Dương - Bến Cát

+300

Cao su SVR3L

27.600

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

+300

Cao su SVR3L

27.600

Kon Tum - TP.Kon Tum

+300

Cao su SVR3L

27.600

Đắk Lắk - Buôn Đôn

+300

Cao su SVR3L

27.600

Đắk Nông - Đắk Mil

+300

Cao su SVR3L

27.600

Quảng Trị - Vĩnh Linh

+300

Cao su SVR3L

27.600

Quảng Bình - Bố Trạch

+300

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.600

Gia Lai - TP.Pleiku

+100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.600

Bình Phước - Lộc Ninh

+100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.600

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

+100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.600

Bình Dương - Bến Cát

+100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.600

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

+100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.600

Kon Tum - TP.Kon Tum

+100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.600

Đắk Lắk - Buôn Đôn

+100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.600

Đắk Nông - Đắk Mil

+100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.600

Quảng Trị - Vĩnh Linh

+100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.600

Quảng Bình - Bố Trạch

+100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.600

Bình Thuận - Hàm Thuận Bắc

+100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.600

Phú Yên - Sông Hinh

+100

Nguồn: Nhà Nông

Giá cao su SVR (F.O.B) ngày 23/04/2015

Email In PDF.

Tháng 05-2015 

Giá chào bán

Đồng/kg

US Cents/kg

SVR CV

40,102.22

186.05

SVR L

38,283.19

177.61

SVR 5

30,034.84

139.34

SVR GP

29,857.12

138.52

SVR 10

29,449.41

136.62

SVR 20

29,334.42

136.09

Ghi chú: Giá được tính từ giá CS Malaysia trừ 3%,
tỷ giá: 1 USD=21.555 VND (Vietcombank)

Chỉ để tham khảo

Nguồn: thitruongcaosu.net

Giá cao su tại Thái Lan ngày 23/04/2015

Email In PDF.

Baht / kg

Loại hàng

Giá F.O.B.

Giao tháng 05.2015

Giao tháng 06.2015

Bangkok 

Songkhla

Bangkok

Songkhla

RSS

RSS 1

56.45

56.20

56.65

56.40

RSS 2

55.85

55.60

56.05

55.80

RSS 3

55.30

55.05

55.50

55.25

RSS 4

55.00

54.75

55.20

54.95

RSS 5

54.55

54.30

54.75

54.50

STR

STR 5L

48.50

48.25

48.70

48.45

STR 5

46.60

46.35

46.80

46.55

STR 10

45.90

45.65

46.10

45.85

STR 20

45.50

45.25

45.70

45.45

Concentrated Latex *

34.80

34.55

35.00

34.75

Nguồn: thitruongcaosu.net

Các bài viết khác...

JPAGE_CURRENT_OF_TOTAL