Chuyên trang cao su

Chủ nhật, 05/07/2015

Last update:06:12:31 AM GMT

Website caosu.net: TIN TỨC CAO SU GIÁ CAO SU

GIÁ CAO SU

Giá cao su tại một số địa phương ngày 04/07/2015

Email In PDF.

Tên sản phẩm

argaiv1893

Giá (VNĐ/Kg)

Địa chỉ bán

Tăng – Giảm

Mủ cao su tạp (dạng chén)

12.100

Phú Yên - Sông Hinh

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

12.100

Bình Thuận - Hàm Thuận Bắc

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

12.100

Quảng Bình - Bố Trạch

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

12.100

Quảng Trị - Vĩnh Linh

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

12.100

Đắk Nông - Đắk Mil

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

12.100

Đắk Lắk - Buôn Đôn

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

12.100

Kon Tum - TP.Kon Tum

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

12.100

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

12.100

Bình Dương - Bến Cát

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

12.100

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

12.100

Bình Phước - Lộc Ninh

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

12.100

Gia Lai - TP.Pleiku

0

Cao su SVR3L

28.900

Quảng Bình - Bố Trạch

+100

Cao su SVR3L

28.900

Quảng Trị - Vĩnh Linh

+100

Cao su SVR3L

28.900

Đắk Nông - Đắk Mil

+100

Cao su SVR3L

28.900

Đắk Lắk - Buôn Đôn

+100

Cao su SVR3L

28.900

Kon Tum - TP.Kon Tum

+100

Cao su SVR3L

28.900

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

+100

Cao su SVR3L

28.900

Bình Dương - Bến Cát

+100

Cao su SVR3L

28.900

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

+100

Cao su SVR3L

28.900

Bình Phước - Lộc Ninh

+100

Cao su SVR3L

28.900

Gia Lai - TP.Pleiku

+100

Cao su SVR10

23.800

Quảng Bình - Bố Trạch

0

Cao su SVR10

23.800

Quảng Trị - Vĩnh Linh

0

Cao su SVR10

23.800

Đắk Nông - Đắk Mil

0

Cao su SVR10

23.800

Đắk Lắk - Buôn Đôn

0

Cao su SVR10

23.800

Kon Tum - TP.Kon Tum

0

Cao su SVR10

23.800

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

0

Cao su SVR10

23.800

Bình Dương - Bến Cát

0

Cao su SVR10

23.800

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

0

Nguồn: Nhà Nông

Giá cao su SVR (F.O.B) ngày 03/07/2015

Email In PDF.

Tháng 08-2015 

Giá chào bán

Đồng/kg

US Cents/kg

SVR CV

42,085.98

193.32

SVR L

39,953.17

183.52

SVR 5

32,192.71

147.88

SVR GP

32,023.78

147.10

SVR 10

31,622.56

145.26

SVR 20

31,506.41

144.72

Ghi chú: Giá được tính từ giá CS Malaysia trừ 3%,
tỷ giá: 1 USD=21.770 VND (Vietcombank)

Chỉ để tham khảo

Nguồn: thitruongcaosu.net

Giá cao su tại Thái Lan ngày 03/07/2015

Email In PDF.

Baht / kg

Loại hàng

Giá F.O.B.

Giao tháng 08.2015

Giao tháng 09.2015

Bangkok 

Songkhla

Bangkok

Songkhla

RSS

RSS 1

59.20

58.95

59.40

59.15

RSS 2

58.60

58.35

58.80

58.55

RSS 3

58.05

57.80

58.25

58.00

RSS 4

57.75

57.50

57.95

57.70

RSS 5

57.30

57.05

57.50

57.25

STR

STR 5L

54.50

54.25

54.70

54.45

STR 20

51.40

51.15

51.60

51.35

Concentrated Latex *

39.90

39.65

40.10

39.85

Nguồn: thitruongcaosu.net

Giá cao su tại một số nước châu Á ngày 03/07/2015

Email In PDF.

Loại hàng/Kỳ hạn

Giá

Thay đổi so với ngày 02.07.2015

Thai RSS3 (8/2015)

$1.72/kg

0

Thai SRT20 (8/2015)

$1.52/kg

0

Malaysia SMR20 (8/2015)

$1.49/lb

0

Indonesia SIR20 (8/2015)

$0.73/lb

0

Thai USS3

50 baht/kg

0

Thai 60-percent latex (drum/ 8/2015)

$1,080/tonne

-$10

Thai 60-percent latex (bulk/ 8/2015)

$1,180/tonne

-$10

Chú ý: – Giá nêu trên được thu thập từ các thương nhân ở Thái Lan, Indonesia và Malaysia. Đó không phải là giá chính thức được công bố bởi các cơ quan chức trách ngành cao su của các quốc gia đó.

Theo Reuters

Các bài viết khác...

JPAGE_CURRENT_OF_TOTAL