Chuyên trang cao su

Thứ ba, 30/09/2014

Last update:06:16:30 PM GMT

Website caosu.net: TIN TỨC CAO SU GIÁ CAO SU

GIÁ CAO SU

Giá cao su SVR (F.O.B) ngày 30.9.2014

Email In PDF.

Tháng 10-2014 

argaiv1043

Giá chào bán

Đồng/kg

US Cents/kg

SVR CV

40,779.07

192.40

SVR L

37,314.86

176.06

SVR 5

30,920.96

145.89

SVR GP

30,725.65

144.97

SVR 10

30,283.63

142.88

SVR 20

30,160.27

142.30

Ghi chú: Giá được tính từ giá CS Malaysia trừ 3%,
tỷ giá: 1 USD=21.195 VND (Vietcombank)

Chỉ để tham khảo

Nguồn: thitruongcaosu.net

Giá cao su tại Thái Lan ngày 30.9.2014

Email In PDF.

Baht / kg

Loại hàng

Giá F.O.B.

Giao tháng 10.2014

Giao tháng 11.2014

Bangkok 

Songkhla 

Bangkok

Songkhla

RSS

RSS 1

51.65

51.40

51.85

51.60

RSS 2

51.05

50.80

51.25

51.00

RSS 3

50.50

50.25

50.70

50.45

RSS 4

50.20

49.95

50.40

50.15

RSS 5

49.75

49.50

49.95

49.70

STR

STR 5L

50.45

50.20

50.65

50.40

STR 5

48.55

48.30

48.75

48.50

STR 10

47.85

47.60

48.05

47.80

STR 20

47.45

47.20

47.65

47.40

Concentrated Latex *

38.30

38.05

38.50

38.25

Nguồn: thitruongcaosu.net

Giá cao su tại một số địa phương ngày 30/09/2014

Email In PDF.

Tên sản phẩm

Giá (VNĐ/Kg)

Địa chỉ bán

Tăng – Giảm

Mủ cao su RSS3

27.300

Gia Lai - TP.Pleiku

-200

Mủ cao su RSS3

27.300

Bình Phước - Lộc Ninh

-200

Mủ cao su RSS3

27.300

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

-200

Mủ cao su RSS3

27.300

Bình Dương - Bến Cát

-200

Mủ cao su RSS3

27.300

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

-200

Mủ cao su RSS3

27.300

Kon Tum - TP.Kon Tum

-200

Mủ cao su RSS3

27.300

Đắk Lắk - Buôn Đôn

-200

Mủ cao su RSS3

27.300

Đắk Nông - Đắk Mil

-200

Mủ cao su RSS3

27.300

Quảng Trị - Vĩnh Linh

-200

Mủ cao su RSS3

27.300

Quảng Bình - Bố Trạch

-200

Cao su SVR10

22.100

Gia Lai - TP.Pleiku

-400

Cao su SVR10

22.100

Bình Phước - Lộc Ninh

-400

Cao su SVR10

22.100

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

-400

Cao su SVR10

22.100

Bình Dương - Bến Cát

-400

Cao su SVR10

22.100

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

-400

Cao su SVR10

22.100

Kon Tum - TP.Kon Tum

-400

Cao su SVR10

22.100

Đắk Lắk - Buôn Đôn

-400

Cao su SVR10

22.100

Đắk Nông - Đắk Mil

-400

Cao su SVR10

22.100

Quảng Trị - Vĩnh Linh

-400

Cao su SVR10

22.100

Quảng Bình - Bố Trạch

-400

Cao su SVR3L

26.800

Gia Lai - TP.Pleiku

-500.00

Cao su SVR3L

26.800

Bình Phước - Lộc Ninh

-500.00

Cao su SVR3L

26.800

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

-500.00

Cao su SVR3L

26.800

Bình Dương - Bến Cát

-500.00

Cao su SVR3L

26.800

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

-500.00

Cao su SVR3L

26.800

Kon Tum - TP.Kon Tum

-500.00

Cao su SVR3L

26.800

Đắk Lắk - Buôn Đôn

-500.00

Cao su SVR3L

26.800

Đắk Nông - Đắk Mil

-500.00

Cao su SVR3L

26.800

Quảng Trị - Vĩnh Linh

-500.00

Cao su SVR3L

26.800

Quảng Bình - Bố Trạch

-500.00

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.000

Gia Lai - TP.Pleiku

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.000

Bình Phước - Lộc Ninh

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.000

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.000

Bình Dương - Bến Cát

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.000

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.000

Kon Tum - TP.Kon Tum

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.000

Đắk Lắk - Buôn Đôn

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.000

Đắk Nông - Đắk Mil

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.000

Quảng Trị - Vĩnh Linh

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.000

Quảng Bình - Bố Trạch

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.000

Bình Thuận - Hàm Thuận Bắc

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.000

Phú Yên - Sông Hinh

-200

Nguồn: Nhà Nông

Giá cao su SVR (F.O.B) ngày 29.9.2014

Email In PDF.

Tháng 10-2014 

Giá chào bán

Đồng/kg

US Cents/kg

SVR CV

41,108.02

193.95

SVR L

37,571.85

177.27

SVR 5

30,777.05

145.21

SVR GP

30,592.02

144.34

SVR 10

30,139.71

142.20

SVR 20

30,016.36

141.62

Ghi chú: Giá được tính từ giá CS Malaysia trừ 3%,
tỷ giá: 1 USD=21.200 VND (Vietcombank)

Chỉ để tham khảo

Nguồn: thitruongcaosu.net

Các bài viết khác...

JPAGE_CURRENT_OF_TOTAL