Thứ năm, 31/07/2014

Last update:04:51:39 PM GMT

Website caosu.net: TIN TỨC CAO SU GIÁ CAO SU

GIÁ CAO SU

AgroMonitor: Giá cao su thành phẩm tại Đông Nam Bộ, Tây Nguyên sáng 29/7/2014

Email In PDF.

Giá cao su thành phẩm tại các tỉnh Đông Nam Bộ và Tây Nguyên hôm 29/7 tăng 200-400đ/kg so với hôm 28/7.

argaiv1422

Giá cao su SVR3L; SVR 20; SVR 10 tại Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa Vũng Tàu ngày 29/7

Chủng loại

Ngày 29/7

Ngày 28/7

Thay đổi

SVR 3L

32600

32200

400

SVR 20

26600

26300

300

SVR 10

26800

26600

200

Nguồn: AgroMonitor tổng hợp

Giá cao su SVR 5; SVRL tại Lâm Đồng, Bình Thuận ngày 29/7

Chủng loại

Ngày 29/7

Ngày 28/7

Thay đổi

SVR 5

27600

27300

300

SVR L

32700

32400

300

Nguồn: AgroMonitor tổng hợp

Giá cao su RSS1; RSS3  tại Bình Phước, Tây Ninh ngày 29/7

Chủng loại

Ngày 29/7

Ngày 28/7

Thay đổi

RSS1

33400

33000

400

RSS3

32800

32500

300

Nguồn: AgroMonitor tổng hợp

Giá cao su tại các thị trường thế giới ngày 29/07/2014

Email In PDF.

Giá cao su RSS3 tại Thượng Hải, Trung Quốc ngày 29/07/2014

NDT/tấn

Giao kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá đóng cửa

Giá thực hiện

8/14

14030

14210

13940

13910

14060

9/14

14185

14350

14070

14065

14225

10/14

14220

14420

14220

14150

14300

11/14

14220

14410

14155

14140

14295

1/15

15770

16145

15670

15590

15960

3/15

15800

16315

15800

15810

16130

4/15

16285

16360

16205

15935

16275

5/15

16135

16525

16105

16010

16365

6/15

16175

16555

16175

16085

16370

7/15

16570

16570

16570

16085

16570

 

Giá cao su tại Sở giao dịch TOCOM (Nhật Bản) ngày 29/07/2014

Yên/kg

Giao kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá đóng cửa

8/14

199,3

200,1

199,2

200,5

9/14

202,5

203,5

202,3

203

10/14

205,8

205,8

204,8

205,5

11/14

208,6

208,6

207,5

208,4

12/14

210,9

211,1

210,1

210,9

1/15

213

213,1

212,1

212,8

 

Giá cao su RSS3 tại sở giao dịch hàng hoá nông sản Thái Lan (AFET) ngày 29/07/2014

baht/kg

Giao kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá đóng cửa

9/14

64,05

64,3

63,7

63,7

10/14

64,5

64,5

64,1

64,1

11/14

65,5

65,5

64,1

64,1

12/14

65

65

64,4

64,4

1/15

65,65

65,65

65

65

2/15

66

66,3

65,7

65,7

Giá cao su xuất khẩu của Thái Lan ngày 29/07/2014

TLB/kg, FOB Bangkok.

Loại hợp đồng

Thời hạn giao

Giá giao

RSS1 CL BKK

7/14

64,95

RSS2 CL BKK

7/14

64,35

RSS3 CL BKK

7/14

63,8

RSS4 CL BKK

7/14

63,5

RSS5 CL BKK

7/14

63,05

STR5L CL BKK

7/14

56,85

STR5 CL BKK

7/14

54,95

STR10 CL BKK

7/14

54,25

STR20 CL BKK

7/14

53,85

LATEX CL BKK

7/14

45,5

RSS1 C1 BKK

8/14

65,15

RSS2 C1 BKK

8/14

64,55

RSS3 C1 BKK

8/14

64

RSS4 C1 BKK

8/14

63,7

RSS5 C1 BKK

8/14

63,25

STR5L C1 BKK

8/14

57,05

STR5 C1 BKK

8/14

55,15

STR10 C1 BKK

8/14

54,45

STR20 C1 BKK

8/14

54,05

LATEX C1 BKK

8/14

45,7

 

TLB/kg, FOB Songkla.

Loại hợp đồng

Thời hạn giao

Giá giao

RSS1 CL SGK

7/14

64,7

RSS2 CL SGK

7/14

64,1

RSS3 CL SGK

7/14

63,55

RSS4 CL SGK

7/14

63,25

RSS5 CL SGK

7/14

62,8

STR5L CL SGK

7/14

56,6

STR5 CL SGK

7/14

54,7

STR10 CL SGK

7/14

54

STR20 CL SGK

7/14

53,6

LATEX CL SGK

7/14

45,25

RSS1 C1 SGK

8/14

64,9

RSS2 C1 SGK

8/14

64,3

RSS3 C1 SGK

8/14

63,75

RSS4 C1 SGK

8/14

63,45

RSS5 C1 SGK

8/14

63

STR5L C1 SGK

8/14

56,8

STR5 C1 SGK

8/14

54,9

STR10 C1 SGK

8/14

54,2

STR20 C1 SGK

8/14

53,8

LATEX C1 SGK

8/14

45,45

 

Nguồn: Reuters

Giá cao su tại Singapore ngày 29/07/2014

TSR 20 (UScent/kg)

Giao kỳ hạn

Giá đóng cửa

8/14

171,7

9/14

171,5

10/14

172,7

11/14

174

12/14

175,4

1/15

176,6

2/15

177,8

3/15

178,2

4/15

179,4

5/15

179,7

6/15

180,2

7/15

181,3

 

RSS3 (UScent/kg)

Giao kỳ hạn

Giá đóng cửa

8/14

201

9/14

201

10/14

198

11/14

200,7

12/14

201

1/15

202,2

2/15

203,5

3/15

204

4/15

204,3

5/15

204,5

6/15

204,5

7/15

205

Nguồn: Sicom

Giá cao su tại Thái Lan ngày 29.7.2014

Email In PDF.

Baht / kg

Loại hàng

Giá F.O.B.

Giao tháng 8.2014

Giao tháng 9.2014

Bangkok 

Songkhla

Bangkok

Songkhla

RSS

RSS 1

64.95

64.70

65.15

64.90

RSS 2

64.35

64.10

64.55

64.30

RSS 3

63.80

63.55

64.00

63.75

RSS 4

63.50

63.25

63.70

63.45

RSS 5

63.05

62.80

63.25

63.00

STR

STR 5L

56.85

56.60

57.05

56.80

STR 5

54.95

54.70

55.15

54.90

STR 10

54.25

54.00

54.45

54.20

STR 20

53.85

53.60

54.05

53.80

Concentrated Latex *

45.50

45.25

45.70

45.45

Nguồn: thitruongcaosu.net

Giá cao su thiên nhiên tại Châu Á ngày 29.7.2014

Email In PDF.

Loại hàng/Kỳ hạn

Giá

Thay đổi so với ngày 28.07.2014

Thai RSS3 (giao tháng 9/2014)

$2.10/kg

+$0.05

Thai SRT20 giao tháng 8/2014)

$1.80/kg

+$0.05

Malaysia SMR20 (giao tháng 9/2014)

$1.75/kg

0

Indonesia SIR20 (giao tháng 9/2014)

$0.80/lb

+$0.05

Thai USS3

62 baht/kg

+1 baht

Thai 60-percent latex (drum/ giao tháng 9/2014)

$1,500/tonne

0

Thai 60-percent latex (bulk/ giao tháng 9/2014)

$1,400/tonne

0

Chú ý: – Giá nêu trên được thu thập từ các thương nhân ở Thái Lan, Indonesia và Malaysia. Đó không phải là giá chính thức được công bố bởi các cơ quan chức trách ngành cao su của các quốc gia đó.

Theo Reuters

Các bài viết khác...

JPAGE_CURRENT_OF_TOTAL