Chuyên trang cao su

Thứ năm, 18/12/2014

Last update:07:02:23 PM GMT

Website caosu.net: TIN TỨC CAO SU GIÁ CAO SU

GIÁ CAO SU

Giá cao su SVR (F.O.B) ngày 18.12.2014

Email In PDF.

Tháng 01-2015 

argaiv1819

Giá chào bán

Đồng/kg

US Cents/kg

SVR CV

38,765.62

181.49

SVR L

35,958.17

168.34

SVR 5

31,544.98

147.68

SVR GP

31,368.87

146.86

SVR 10

30,944.13

144.87

SVR 20

30,819.81

144.29

Ghi chú: Giá được tính từ giá CS Malaysia trừ 3%,
tỷ giá: 1 USD=21.360 VND (Vietcombank)

Chỉ để tham khảo

Nguồn: thitruongcaosu.net

Giá cao su tại Thái Lan ngày 18.12.2014

Email In PDF.

Baht / kg

Loại hàng

Giá F.O.B.

Giao tháng 01.2015

Giao tháng 02.2015

Bangkok 

Songkhla

Bangkok

Songkhla

RSS

RSS 1

55.30

55.05

55.50

55.25

RSS 2

54.70

54.45

54.90

54.65

RSS 3

54.15

53.90

54.35

54.10

RSS 4

53.85

53.60

54.05

53.80

RSS 5

53.40

53.15

53.60

53.35

STR

STR 5L

52.15

51.90

52.35

52.10

STR 5

50.25

50.00

50.45

50.20

STR 10

49.55

49.30

49.75

49.50

STR 20

49.15

48.90

49.35

49.10

Concentrated Latex *

37.15

36.90

37.35

37.10

Nguồn: thitruongcaosu.net

Giá cao su tại một số địa phương ngày 18/12/2014

Email In PDF.

Tên sản phẩm

Giá (VNĐ/Kg)

Địa chỉ bán

Tăng – Giảm

Mủ cao su RSS3

27.800

Gia Lai - TP.Pleiku

0

Mủ cao su RSS3

27.800

Bình Phước - Lộc Ninh

0

Mủ cao su RSS3

27.800

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

0

Mủ cao su RSS3

27.800

Bình Dương - Bến Cát

0

Mủ cao su RSS3

27.800

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

0

Mủ cao su RSS3

27.800

Kon Tum - TP.Kon Tum

0

Mủ cao su RSS3

27.800

Đắk Lắk - Buôn Đôn

0

Mủ cao su RSS3

27.800

Đắk Nông - Đắk Mil

0

Mủ cao su RSS3

27.800

Quảng Trị - Vĩnh Linh

0

Mủ cao su RSS3

27.800

Quảng Bình - Bố Trạch

0

Cao su SVR10

22.800

Gia Lai - TP.Pleiku

0

Cao su SVR10

22.800

Bình Phước - Lộc Ninh

0

Cao su SVR10

22.800

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

0

Cao su SVR10

22.800

Bình Dương - Bến Cát

0

Cao su SVR10

22.800

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

0

Cao su SVR10

22.800

Kon Tum - TP.Kon Tum

0

Cao su SVR10

22.800

Đắk Lắk - Buôn Đôn

0

Cao su SVR10

22.800

Đắk Nông - Đắk Mil

0

Cao su SVR10

22.800

Quảng Trị - Vĩnh Linh

0

Cao su SVR10

22.800

Quảng Bình - Bố Trạch

0

Cao su SVR3L

27.600

Gia Lai - TP.Pleiku

0

Cao su SVR3L

27.600

Bình Phước - Lộc Ninh

0

Cao su SVR3L

27.600

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

0

Cao su SVR3L

27.600

Bình Dương - Bến Cát

0

Cao su SVR3L

27.600

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

0

Cao su SVR3L

27.600

Kon Tum - TP.Kon Tum

0

Cao su SVR3L

27.600

Đắk Lắk - Buôn Đôn

0

Cao su SVR3L

27.600

Đắk Nông - Đắk Mil

0

Cao su SVR3L

27.600

Quảng Trị - Vĩnh Linh

0

Cao su SVR3L

27.600

Quảng Bình - Bố Trạch

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.700

Gia Lai - TP.Pleiku

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.700

Bình Phước - Lộc Ninh

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.700

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.700

Bình Dương - Bến Cát

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.700

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.700

Kon Tum - TP.Kon Tum

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.700

Đắk Lắk - Buôn Đôn

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.700

Đắk Nông - Đắk Mil

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.700

Quảng Trị - Vĩnh Linh

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.700

Quảng Bình - Bố Trạch

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.700

Bình Thuận - Hàm Thuận Bắc

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.700

Phú Yên - Sông Hinh

0

Nguồn: Nhà Nông

Giá cao su tại các thị trường thế giới ngày 17/12/2014

Email In PDF.

Giá cao su RSS3 tại Thượng Hải, Trung Quốc ngày 17/12/2014

NDT/tấn

Giao kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá đóng cửa

Giá thực hiện

1/15

12165

12445

12125

12085

12245

3/15

12400

12580

12245

12215

12420

5/15

12450

12735

12310

12335

12495

6/15

12495

12765

12405

12440

12640

7/15

12635

12635

12330

12305

12435

9/15

12290

12535

12165

12205

12325

11/15

12520

12630

12305

12310

12520

 

Giá cao su tại Sở giao dịch TOCOM (Nhật Bản) ngày 17/12/2014

Yên/kg

Giao kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá đóng cửa

12/14

182

182,5

182

182,3

1/15

188,9

188,9

188,9

189

2/15

193,9

195,6

193,9

194,3

3/15

197,9

199,7

197,9

198

4/15

200,5

202

200,4

200,8

5/15

202,2

203,5

201,7

202,3

 

Giá cao su RSS3 tại sở giao dịch hàng hoá nông sản Thái Lan (AFET) ngày 17/12/2014

baht/kg

Giao kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá đóng cửa

1/15

53,2

54,25

53,2

54

2/15

56

56,5

56

56,5

3/15

56,2

56,2

56,2

56,2

4/15

57,6

58,2

57,6

58

5/15

58,7

58,95

58,2

58,3

6/15

58,5

58,7

58,1

58,7

7/15

58,55

59,1

58,4

58,75

Tham khảo giá cao su xuất khẩu của Indonesia ngày 17/12/2014

FOB Jarkata, UScent/kg

Loại hợp đồng

Thời hạn giao

Giá chào

Giá trả

SIR20 SURABYA N1

2/15

170,25

170,75

RSS1 BELAWAN NN

1/15

158

158,5

RSS1 BELAWAN N1

2/15

158,5

159

RSS1 T PRIOK NN

1/15

157,75

158,25

RSS1 T PRIOK NN1

2/15

158,25

158,75

 

Giá cao su xuất khẩu của Thái Lan ngày 17/12/2014

TLB/kg, FOB Bangkok.

Loại hợp đồng

Thời hạn giao

Giá giao

RSS1 CL BKK

10/14

55,3

RSS2 CL BKK

10/14

54,7

RSS3 CL BKK

10/14

54,15

RSS4 CL BKK

10/14

53,85

RSS5 CL BKK

10/14

53,4

STR5L CL BKK

10/14

52,15

STR5 CL BKK

10/14

50,25

STR10 CL BKK

10/14

49,55

STR20 CL BKK

10/14

49,15

LATEX CL BKK

10/14

37,15

RSS1 C1 BKK

11/14

55,5

RSS2 C1 BKK

11/14

54,9

RSS3 C1 BKK

11/14

54,35

RSS4 C1 BKK

11/14

54,05

RSS5 C1 BKK

11/14

53,6

STR5L C1 BKK

11/14

52,35

STR5 C1 BKK

11/14

50,45

STR10 C1 BKK

11/14

49,75

STR20 C1 BKK

11/14

49,35

LATEX C1 BKK

11/14

37,35

 

TLB/kg, FOB Songkla.

Loại hợp đồng

Thời hạn giao

Giá giao

RSS1 CL SGK

10/14

55,05

RSS2 CL SGK

10/14

54,45

RSS3 CL SGK

10/14

53,9

RSS4 CL SGK

10/14

53,6

RSS5 CL SGK

10/14

53,15

STR5L CL SGK

10/14

51,9

STR5 CL SGK

10/14

50

STR10 CL SGK

10/14

49,3

STR20 CL SGK

10/14

48,9

LATEX CL SGK

10/14

36,9

RSS1 C1 SGK

11/14

55,25

RSS2 C1 SGK

11/14

54,65

RSS3 C1 SGK

11/14

54,1

RSS4 C1 SGK

11/14

53,8

RSS5 C1 SGK

11/14

53,35

STR5L C1 SGK

11/14

52,1

STR5 C1 SGK

11/14

50,2

STR10 C1 SGK

11/14

49,5

STR20 C1 SGK

11/14

49,1

LATEX C1 SGK

11/14

37,1

 

Nguồn: Reuters

Giá cao su tại Singapore ngày 17/12/2014

TSR 20 (UScent/kg)

Giao kỳ hạn

Giá đóng cửa

1/15

147,9

2/15

148

3/15

148,4

4/15

148,8

5/15

149

6/15

149,9

7/15

150,5

8/15

151,5

9/15

152,6

10/15

153,2

11/15

153,9

12/15

154,3

 

RSS3 (UScent/kg)

Giao kỳ hạn

Giá đóng cửa

1/15

163,9

2/15

164,5

3/15

165,3

4/15

167,2

5/15

168,5

6/15

170,5

7/15

171

8/15

171,8

9/15

172,7

10/15

173,7

11/15

174,7

12/15

175,7

Nguồn: Sicom

Các bài viết khác...

JPAGE_CURRENT_OF_TOTAL