Chuyên trang cao su

Thứ bảy, 25/10/2014

Last update:12:28:03 PM GMT

Website caosu.net: TIN TỨC CAO SU GIÁ CAO SU

GIÁ CAO SU

Giá cao su tại một số địa phương ngày 25/10/2014

Email In PDF.

Tên sản phẩm

argaiv1533

Giá (VNĐ/Kg)

Địa chỉ bán

Tăng – Giảm

Mủ cao su RSS3

29.900

Gia Lai - TP.Pleiku

-100

Mủ cao su RSS3

29.900

Bình Phước - Lộc Ninh

-100

Mủ cao su RSS3

29.900

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

-100

Mủ cao su RSS3

29.900

Bình Dương - Bến Cát

-100

Mủ cao su RSS3

29.900

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

-100

Mủ cao su RSS3

29.900

Kon Tum - TP.Kon Tum

-100

Mủ cao su RSS3

29.900

Đắk Lắk - Buôn Đôn

-100

Mủ cao su RSS3

29.900

Đắk Nông - Đắk Mil

-100

Mủ cao su RSS3

29.900

Quảng Trị - Vĩnh Linh

-100

Mủ cao su RSS3

29.900

Quảng Bình - Bố Trạch

-100

Cao su SVR10

24.400

Gia Lai - TP.Pleiku

-100

Cao su SVR10

24.400

Bình Phước - Lộc Ninh

-100

Cao su SVR10

24.400

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

-100

Cao su SVR10

24.400

Bình Dương - Bến Cát

-100

Cao su SVR10

24.400

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

-100

Cao su SVR10

24.400

Kon Tum - TP.Kon Tum

-100

Cao su SVR10

24.400

Đắk Lắk - Buôn Đôn

-100

Cao su SVR10

24.400

Đắk Nông - Đắk Mil

-100

Cao su SVR10

24.400

Quảng Trị - Vĩnh Linh

-100

Cao su SVR10

24.400

Quảng Bình - Bố Trạch

-100

Cao su SVR3L

29.700

Gia Lai - TP.Pleiku

0

Cao su SVR3L

29.700

Bình Phước - Lộc Ninh

0

Cao su SVR3L

29.700

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

0

Cao su SVR3L

29.700

Bình Dương - Bến Cát

0

Cao su SVR3L

29.700

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

0

Cao su SVR3L

29.700

Kon Tum - TP.Kon Tum

0

Cao su SVR3L

29.700

Đắk Lắk - Buôn Đôn

0

Cao su SVR3L

29.700

Đắk Nông - Đắk Mil

0

Cao su SVR3L

29.700

Quảng Trị - Vĩnh Linh

0

Cao su SVR3L

29.700

Quảng Bình - Bố Trạch

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

11.000

Gia Lai - TP.Pleiku

+400

Mủ cao su tạp (dạng chén)

11.000

Bình Phước - Lộc Ninh

+400

Mủ cao su tạp (dạng chén)

11.000

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

+400

Mủ cao su tạp (dạng chén)

11.000

Bình Dương - Bến Cát

+400

Mủ cao su tạp (dạng chén)

11.000

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

+400

Mủ cao su tạp (dạng chén)

11.000

Kon Tum - TP.Kon Tum

+400

Mủ cao su tạp (dạng chén)

11.000

Đắk Lắk - Buôn Đôn

+400

Mủ cao su tạp (dạng chén)

11.000

Đắk Nông - Đắk Mil

+400

Mủ cao su tạp (dạng chén)

11.000

Quảng Trị - Vĩnh Linh

+400

Mủ cao su tạp (dạng chén)

11.000

Quảng Bình - Bố Trạch

+400

Mủ cao su tạp (dạng chén)

11.000

Bình Thuận - Hàm Thuận Bắc

+400

Mủ cao su tạp (dạng chén)

11.000

Phú Yên - Sông Hinh

+400

Nguồn: Nhà Nông

Giá cao su SVR (F.O.B) ngày 23.10.2014

Email In PDF.

Tháng 11-2014 

Giá chào bán

Đồng/kg

US Cents/kg

SVR CV

40,814.84

192.21

SVR L

38,034.11

179.11

SVR 5

33,142.10

156.07

SVR GP

32,946.42

155.15

SVR 10

32,503.57

153.07

SVR 20

32,379.98

152.48

Ghi chú: Giá được tính từ giá CS Malaysia trừ 3%,
tỷ giá: 1 USD=21.235 VND (Vietcombank)

Chỉ để tham khảo

Nguồn: thitruongcaosu.net

AgroMonitor: Giá cao su thành phẩm tại Đông Nam Bộ, Tây Nguyên sáng 23/10/2014

Email In PDF.

Giá cao su SVR3L; SVR 20; SVR 10 tại Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa Vũng Tàu ngày 23/10

Chủng loại

Ngày 23/10

Ngày 22/10

Thay đổi

SVR 3L

29000

29000

0

SVR 20

23700

23700

0

SVR 10

23900

23900

0

 

Nguồn: AgroMonitor tổng hợp

Giá cao su SVR 5; SVRL tại Lâm Đồng, Bình Thuận ngày 23/10

 

Chủng loại

Ngày 23/10

Ngày 22/10

Thay đổi

SVR 5

24600

24600

0

SVR L

29100

29100

0

 

Nguồn: AgroMonitor tổng hợp

Giá cao su RSS1; RSS3  tại Bình Phước, Tây Ninh ngày 23/10

 

Chủng loại

Ngày 23/10

Ngày 22/10

Thay đổi

RSS1

29700

29700

0

RSS3

29200

29200

0

Nguồn: AgroMonitor tổng hợp

AgroMonitor: Giá cao su thế giới ngày 23/10/2014

Email In PDF.

Giá cao su kỳ hạn tại Tokyo tăng 0.2 yên/kg so với hôm 22/10.

Giá cao su SMR tại sàn Malaysia chốt phiên ngày 23/10

Chủng loại

Mua vào

Bán ra

Ngày 23/10

Ngày 22/10

Ngày 23/10

Ngày 22/10

SMR CV, cent/kg

-

-

198.90

-

SMR L, cent/kg

-

-

185.25

-

Latex (Iso 2004), sen/kg

-

-

389.00

-

 

Nguồn: lgm

Giá cao su kỳ hạn tháng 10/2014 tại Tocom và tháng 10/2014 Thượng Hải chốt phiên ngày 23/10

 

 

Ngày 23/10

Ngày 22/10

Thay đổi

Sàn Tocom, yên/kg

180.7

180.5

0.2

Sàn Thượng Hải, NDT/tấn

11610

11350

260

Nguồn: Tocom và Shfe

AgroMonitor.vn

Các bài viết khác...

JPAGE_CURRENT_OF_TOTAL