Chuyên trang cao su

Thứ ba, 23/09/2014

Last update:09:51:22 AM GMT

Website caosu.net: TIN TỨC CAO SU GIÁ CAO SU

GIÁ CAO SU

Giá cao su SVR (F.O.B) ngày 23.9.2014

Email In PDF.

Tháng 10-2014 

argaiv1043

Giá chào bán

Đồng/kg

US Cents/kg

SVR CV

42,063.66

198.41

SVR L

38,444.40

181.34

SVR 5

30,825.44

145.40

SVR GP

30,630.08

144.48

SVR 10

30,187.95

142.40

SVR 20

30,054.29

141.77

Ghi chú: Giá được tính từ giá CS Malaysia trừ 3%,
tỷ giá: 1 USD=21.200 VND (Vietcombank)

Chỉ để tham khảo

Nguồn: thitruongcaosu.net

Giá cao su tại Thái Lan ngày 23.9.2014

Email In PDF.

Baht / kg

Loại hàng

Giá F.O.B.

Giao tháng 10.2014

Giao tháng 11.2014

Bangkok 

Songkhla

Bangkok

Songkhla

RSS

RSS 1

52.65

52.40

52.85

52.60

RSS 2

52.05

51.80

52.25

52.00

RSS 3

51.50

51.25

51.70

51.45

RSS 4

51.20

50.95

51.40

51.15

RSS 5

50.75

50.50

50.95

50.70

STR

STR 5L

50.90

50.65

51.10

50.85

STR 5

49.00

48.75

49.20

48.95

STR 10

48.30

48.05

48.50

48.25

STR 20

47.90

47.65

48.10

47.85

Concentrated Latex *

39.05

38.80

39.25

39.00

Nguồn: thitruongcaosu.net

Giá cao su tại một số địa phương ngày 23/09/2014

Email In PDF.

Tên sản phẩm

Giá (VNĐ/Kg)

Địa chỉ bán

Tăng – Giảm

Mủ cao su RSS3

27.300

Gia Lai - TP.Pleiku

-900

Mủ cao su RSS3

27.300

Bình Phước - Lộc Ninh

-900

Mủ cao su RSS3

27.300

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

-900

Mủ cao su RSS3

27.300

Bình Dương - Bến Cát

-900

Mủ cao su RSS3

27.300

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

-900

Mủ cao su RSS3

27.300

Kon Tum - TP.Kon Tum

-900

Mủ cao su RSS3

27.300

Đắk Lắk - Buôn Đôn

-900

Mủ cao su RSS3

27.300

Đắk Nông - Đắk Mil

-900

Mủ cao su RSS3

27.300

Quảng Trị - Vĩnh Linh

-900

Mủ cao su RSS3

27.300

Quảng Bình - Bố Trạch

-900

Cao su SVR10

22.300

Gia Lai - TP.Pleiku

-800

Cao su SVR10

22.300

Bình Phước - Lộc Ninh

-800

Cao su SVR10

22.300

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

-800

Cao su SVR10

22.300

Bình Dương - Bến Cát

-800

Cao su SVR10

22.300

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

-800

Cao su SVR10

22.300

Kon Tum - TP.Kon Tum

-800

Cao su SVR10

22.300

Đắk Lắk - Buôn Đôn

-800

Cao su SVR10

22.300

Đắk Nông - Đắk Mil

-800

Cao su SVR10

22.300

Quảng Trị - Vĩnh Linh

-800

Cao su SVR10

22.300

Quảng Bình - Bố Trạch

-800

Cao su SVR3L

27.100

Gia Lai - TP.Pleiku

-900

Cao su SVR3L

27.100

Bình Phước - Lộc Ninh

-900

Cao su SVR3L

27.100

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

-900

Cao su SVR3L

27.100

Bình Dương - Bến Cát

-900

Cao su SVR3L

27.100

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

-900

Cao su SVR3L

27.100

Kon Tum - TP.Kon Tum

-900

Cao su SVR3L

27.100

Đắk Lắk - Buôn Đôn

-900

Cao su SVR3L

27.100

Đắk Nông - Đắk Mil

-900

Cao su SVR3L

27.100

Quảng Trị - Vĩnh Linh

-900

Cao su SVR3L

27.100

Quảng Bình - Bố Trạch

-900

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8.900

Gia Lai - TP.Pleiku

-300

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8.900

Bình Phước - Lộc Ninh

-300

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8.900

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

-300

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8.900

Bình Dương - Bến Cát

-300

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8.900

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

-300

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8.900

Kon Tum - TP.Kon Tum

-300

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8.900

Đắk Lắk - Buôn Đôn

-300

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8.900

Đắk Nông - Đắk Mil

-300

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8.900

Quảng Trị - Vĩnh Linh

-300

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8.900

Quảng Bình - Bố Trạch

-300

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8.900

Bình Thuận - Hàm Thuận Bắc

-300

Mủ cao su tạp (dạng chén)

8.900

Phú Yên - Sông Hinh

-300

Nguồn: Nhà Nông

Giá cao su SVR (F.O.B) ngày 22.9.2014

Email In PDF.

Tháng 10-2014 

Giá chào bán

Đồng/kg

US Cents/kg

SVR CV

42,650.59

201.37

SVR L

38,973.11

184.01

SVR 5

31,587.32

149.14

SVR GP

31,392.15

148.22

SVR 10

30,940.17

146.08

SVR 20

30,806.63

145.45

Ghi chú: Giá được tính từ giá CS Malaysia trừ 3%,
tỷ giá: 1 USD=21.180 VND (Vietcombank)

Chỉ để tham khảo

Nguồn: thitruongcaosu.net

Các bài viết khác...

JPAGE_CURRENT_OF_TOTAL