Chuyên trang cao su

Thứ sáu, 31/10/2014

Last update:08:56:42 AM GMT

Website caosu.net: TIN TỨC CAO SU GIÁ CAO SU

GIÁ CAO SU

Giá cao su SVR (F.O.B) ngày 31.10.2014

Email In PDF.

Tháng 11-2014 

argaiv1533

Giá chào bán

Đồng/kg

US Cents/kg

SVR CV

41,606.85

195.84

SVR L

38,546.61

181.44

SVR 5

33,775.94

158.98

SVR GP

33,590.47

158.11

SVR 10

33,147.41

156.02

SVR 20

33,013.46

155.39

Ghi chú: Giá được tính từ giá CS Malaysia trừ 3%,
tỷ giá: 1 USD=21.245 VND (Vietcombank)

Chỉ để tham khảo

Nguồn: thitruongcaosu.net

Giá cao su tại Thái Lan ngày 31.10.2014

Email In PDF.

Baht / kg

Loại hàng

Giá F.O.B.

Giao tháng 11.2014

Giao tháng 12.2014

Bangkok 

Songkhla

Bangkok

Songkhla

RSS

RSS 1

57.65

57.40

57.85

57.60

RSS 2

57.05

56.80

57.25

57.00

RSS 3

56.50

56.25

56.70

56.45

RSS 4

56.20

55.95

56.40

56.15

RSS 5

55.75

55.50

55.95

55.70

STR

STR 5L

55.00

54.75

55.20

54.95

STR 5

53.10

52.85

53.30

53.05

STR 10

52.40

52.15

52.60

52.35

STR 20

52.00

51.75

52.20

51.95

Concentrated Latex *

41.35

41.10

41.55

41.30

Nguồn: thitruongcaosu.net

Giá cao su tại một số nước châu Á ngày 31.10.2014

Email In PDF.

Loại hàng/Kỳ hạn

Giá

Thay đổi so với ngày 30.10.2014

Thai RSS3 (12/2014)

$1.79/kg

-$0.02

Thai SRT20 (12/2014)

$1.69/kg

+$0.01

Malaysia SMR20 (12/2014)

$1.60/kg

0

Indonesia SIR20 (12/2014)

$0.71/lb

-$0.04

Thai USS3

53 baht/kg

-2 baht

Thai 60-percent latex (drum/ 12/2014)

$1,350/tonne

0

Thai 60-percent latex (bulk/ 12/2014)

$1,250/tonne

0

Chú ý: – Giá nêu trên được thu thập từ các thương nhân ở Thái Lan, Indonesia và Malaysia. Đó không phải là giá chính thức được công bố bởi các cơ quan chức trách ngành cao su của các quốc gia đó.

Theo Reuters

Giá cao su tại một số địa phương ngày 31/10/2014

Email In PDF.

Tên sản phẩm

Giá (VNĐ/Kg)

Địa chỉ bán

Tăng – Giảm

Mủ cao su RSS3

29.400

Gia Lai - TP.Pleiku

-700

Mủ cao su RSS3

29.400

Bình Phước - Lộc Ninh

-700

Mủ cao su RSS3

29.400

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

-700

Mủ cao su RSS3

29.400

Bình Dương - Bến Cát

-700

Mủ cao su RSS3

29.400

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

-700

Mủ cao su RSS3

29.400

Kon Tum - TP.Kon Tum

-700

Mủ cao su RSS3

29.400

Đắk Lắk - Buôn Đôn

-700

Mủ cao su RSS3

29.400

Đắk Nông - Đắk Mil

-700

Mủ cao su RSS3

29.400

Quảng Trị - Vĩnh Linh

-700

Mủ cao su RSS3

29.400

Quảng Bình - Bố Trạch

-700

Cao su SVR10

24.000

Gia Lai - TP.Pleiku

-600

Cao su SVR10

24.000

Bình Phước - Lộc Ninh

-600

Cao su SVR10

24.000

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

-600

Cao su SVR10

24.000

Bình Dương - Bến Cát

-600

Cao su SVR10

24.000

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

-600

Cao su SVR10

24.000

Kon Tum - TP.Kon Tum

-600

Cao su SVR10

24.000

Đắk Lắk - Buôn Đôn

-600

Cao su SVR10

24.000

Đắk Nông - Đắk Mil

-600

Cao su SVR10

24.000

Quảng Trị - Vĩnh Linh

-600

Cao su SVR10

24.000

Quảng Bình - Bố Trạch

-600

Cao su SVR3L

29.200

Gia Lai - TP.Pleiku

-600

Cao su SVR3L

29.200

Bình Phước - Lộc Ninh

-600

Cao su SVR3L

29.200

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

-600

Cao su SVR3L

29.200

Bình Dương - Bến Cát

-600

Cao su SVR3L

29.200

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

-600

Cao su SVR3L

29.200

Kon Tum - TP.Kon Tum

-600

Cao su SVR3L

29.200

Đắk Lắk - Buôn Đôn

-600

Cao su SVR3L

29.200

Đắk Nông - Đắk Mil

-600

Cao su SVR3L

29.200

Quảng Trị - Vĩnh Linh

-600

Cao su SVR3L

29.200

Quảng Bình - Bố Trạch

-600

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.800

Gia Lai - TP.Pleiku

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.800

Bình Phước - Lộc Ninh

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.800

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.800

Bình Dương - Bến Cát

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.800

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.800

Kon Tum - TP.Kon Tum

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.800

Đắk Lắk - Buôn Đôn

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.800

Đắk Nông - Đắk Mil

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.800

Quảng Trị - Vĩnh Linh

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.800

Quảng Bình - Bố Trạch

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.800

Bình Thuận - Hàm Thuận Bắc

-200

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.800

Phú Yên - Sông Hinh

-200

Nguồn: Nhà Nông

Các bài viết khác...

JPAGE_CURRENT_OF_TOTAL