Thứ năm, 24/07/2014

Last update:04:56:06 PM GMT

Website caosu.net: TIN TỨC CAO SU GIÁ CAO SU

GIÁ CAO SU

Giá cao su SVR (F.O.B) ngày 24..7.2014

Email In PDF.

Tháng 08-2014 

argaiv1145

Giá chào bán

Đồng/kg

US Cents/kg

SVR CV

47,586.97

224.36

SVR L

43,739.69

206.22

SVR 5

35,798.24

168.78

SVR GP

35,602.79

167.86

SVR 10

35,139.88

165.68

SVR 20

35,006.15

165.05

Ghi chú: Giá được tính từ giá CS Malaysia trừ 3%,
tỷ giá: 1 USD=21.210 VND (Vietcombank)

Chỉ để tham khảo

Nguồn: thitruongcaosu.net

Giá cao su tại Thái Lan ngày 24.7.2014

Email In PDF.

Baht / kg

Loại hàng

Giá F.O.B.

Giao tháng 8.2014

Giao tháng 9.2014

Bangkok 

Songkhla

Bangkok

Songkhla

RSS

RSS 1

64.65

64.40

64.85

64.60

RSS 2

64.05

63.80

64.25

64.00

RSS 3

63.50

63.25

63.70

63.45

RSS 4

63.20

62.95

63.40

63.15

RSS 5

62.75

62.50

62.95

62.70

STR

STR 5L

56.55

56.30

56.75

56.50

STR 5

54.65

54.40

54.85

54.60

STR 10

53.95

53.70

54.15

53.90

STR 20

53.55

53.30

53.75

53.50

Concentrated Latex *

45.45

45.20

45.65

45.40

Nguồn: thitruongcaosu.net

Giá cao su thiên nhiên tại Châu Á ngày 24.7.2014

Email In PDF.

Loại hàng/Kỳ hạn

Giá

Thay đổi so với ngày 23.07.2014

Thai RSS3 (giao tháng 9/2014)

$2.00/kg

-$0.01

Thai SRT20 giao tháng 8/2014)

$1.75/kg

+$0.01

Malaysia SMR20 (giao tháng 9/2014)

$1.72/kg

-$0.02

Indonesia SIR20 (giao tháng 9/2014)

$0.75/lb

-$0.01

Thai USS3

60 baht/kg

+1 baht

Thai 60-percent latex (drum/ giao tháng 9/2014)

$1,500/tonne

0

Thai 60-percent latex (bulk/ giao tháng 9/2014)

$1,400/tonne

0

Chú ý: – Giá nêu trên được thu thập từ các thương nhân ở Thái Lan, Indonesia và Malaysia. Đó không phải là giá chính thức được công bố bởi các cơ quan chức trách ngành cao su của các quốc gia đó.

Theo Reuters

Giá cao su tại các thị trường thế giới ngày 24/07/2014

Email In PDF.

Giá cao su RSS3 tại Thượng Hải, Trung Quốc ngày 24/07/2014

NDT/tấn

Giao kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá đóng cửa

Giá thực hiện

8/14

14000

14020

13900

13945

13945

9/14

14150

14195

14005

14090

14100

10/14

14240

14245

14145

14165

14180

11/14

14220

14275

14100

14190

14180

1/15

15380

15495

15230

15340

15360

3/15

15535

15600

15405

15485

15510

4/15

15590

15665

15590

15585

15620

5/15

15780

15890

15630

15735

15755

6/15

15860

15860

15725

15815

15795

 

Giá cao su tại Sở giao dịch TOCOM (Nhật Bản) ngày 24/07/2014

Yên/kg

Giao kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá đóng cửa

7/14

190

190

190

189,1

8/14

193,5

193,5

193,5

191,5

9/14

195,9

196,2

195,6

194,9

10/14

198,5

198,5

197,9

197,4

11/14

201,2

201,2

200,3

199,9

12/14

202,8

203,5

202,1

201,6

 

Giá cao su RSS3 tại sở giao dịch hàng hoá nông sản Thái Lan (AFET) ngày 24/07/2014

baht/kg

Giao kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá đóng cửa

8/14

62,6

62,6

62,6

62,6

11/14

63,2

63,2

63

63

12/14

63,3

63,3

63,2

63,2

1/15

63,5

63,5

63,5

63,5

2/15

64

64,45

63,7

64,25

Tham khảo giá cao su xuất khẩu của Indonesia ngày 24/07/2014

FOB Jarkata, UScent/kg

Loại hợp đồng

Thời hạn giao

Giá chào

Giá trả

RSS1 BELAWAN NN

8/14

196

196,5

RSS1 BELAWAN N1

9/14

196

197

RSS1 T PRIOK NN

8/14

195,75

196,25

RSS1 T PRIOK NN1

9/14

196,25

196,75

 

Giá cao su xuất khẩu của Thái Lan ngày 24/07/2014

TLB/kg, FOB Bangkok.

Loại hợp đồng

Thời hạn giao

Giá giao

RSS1 CL BKK

7/14

64,65

RSS2 CL BKK

7/14

64,05

RSS3 CL BKK

7/14

63,5

RSS4 CL BKK

7/14

63,2

RSS5 CL BKK

7/14

62,75

STR5L CL BKK

7/14

56,55

STR5 CL BKK

7/14

54,65

STR10 CL BKK

7/14

53,95

STR20 CL BKK

7/14

53,55

LATEX CL BKK

7/14

45,45

RSS1 C1 BKK

8/14

64,85

RSS2 C1 BKK

8/14

64,25

RSS3 C1 BKK

8/14

63,7

RSS4 C1 BKK

8/14

63,4

RSS5 C1 BKK

8/14

62,95

STR5L C1 BKK

8/14

56,75

STR5 C1 BKK

8/14

54,85

STR10 C1 BKK

8/14

54,15

STR20 C1 BKK

8/14

53,75

LATEX C1 BKK

8/14

45,65

 

TLB/kg, FOB Songkla.

Loại hợp đồng

Thời hạn giao

Giá giao

RSS1 CL SGK

7/14

64,4

RSS2 CL SGK

7/14

63,8

RSS3 CL SGK

7/14

63,25

RSS4 CL SGK

7/14

62,95

RSS5 CL SGK

7/14

62,5

STR5L CL SGK

7/14

56,3

STR5 CL SGK

7/14

54,4

STR10 CL SGK

7/14

53,7

STR20 CL SGK

7/14

53,3

LATEX CL SGK

7/14

45,2

RSS1 C1 SGK

8/14

64,6

RSS2 C1 SGK

8/14

64

RSS3 C1 SGK

8/14

63,45

RSS4 C1 SGK

8/14

63,15

RSS5 C1 SGK

8/14

62,7

STR5L C1 SGK

8/14

56,5

STR5 C1 SGK

8/14

54,6

STR10 C1 SGK

8/14

53,9

STR20 C1 SGK

8/14

53,5

LATEX C1 SGK

8/14

45,4

 

Nguồn: Reuters

Giá cao su tại Singapore ngày 24/07/2014

TSR 20 (UScent/kg)

Giao kỳ hạn

Giá đóng cửa

8/14

167,9

9/14

169

10/14

170,7

11/14

171,5

12/14

172,7

1/15

174,3

2/15

175

3/15

176

4/15

176,7

5/15

177

6/15

177,3

7/15

177,5

 

RSS3 (UScent/kg)

Giao kỳ hạn

Giá đóng cửa

8/14

199,5

9/14

198,3

10/14

197,7

11/14

197,7

12/14

197,3

1/15

198

2/15

199

3/15

199,7

4/15

200,3

5/15

201

6/15

201,7

7/15

202,3

Nguồn: Sicom

Các bài viết khác...

JPAGE_CURRENT_OF_TOTAL

LƯỢT TRUY CẬP

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter