Chuyên trang cao su

Thứ sáu, 22/05/2015

Last update:06:46:21 PM GMT

Website caosu.net: TIN TỨC CAO SU GIÁ CAO SU

GIÁ CAO SU

Giá cao su SVR (F.O.B) ngày 22/05/2015

Email In PDF.

Tháng 06-2015 

argaiv1962

Giá chào bán

Đồng/kg

US Cents/kg

SVR CV

42,624.46

195.79

SVR L

40,301.60

185.12

SVR 5

32,710.08

150.25

SVR GP

32,530.58

149.43

SVR 10

32,108.25

147.49

SVR 20

31,992.10

146.96

Ghi chú: Giá được tính từ giá CS Malaysia trừ 3%,
tỷ giá: 1 USD=21.770 VND (Vietcombank)

Chỉ để tham khảo

Nguồn: thitruongcaosu.net

Giá cao su tại Thái Lan ngày 22/05/2015

Email In PDF.

Baht / kg

Loại hàng

Giá F.O.B.

Giao tháng 06.2015

Giao tháng 07.2015

Bangkok 

Songkhla

Bangkok

Songkhla

RSS

RSS 1

63.05

62.80

63.25

63.00

RSS 2

62.45

62.20

62.65

62.40

RSS 3

61.90

61.65

62.10

61.85

RSS 4

61.60

61.35

61.80

61.55

RSS 5

61.15

60.90

61.35

61.10

STR

STR 5L

61.95

61.70

62.15

61.90

STR 5

51.70

51.45

51.90

51.65

STR 10

63.05

62.80

63.25

63.00

STR 20

62.45

62.20

62.65

62.40

Concentrated Latex *

40.85

40.60

41.05

40.80

Nguồn: thitruongcaosu.net

Giá cao su tại một số nước châu Á ngày 22/05/2015

Email In PDF.

Loại hàng/Kỳ hạn

Giá

Thay đổi so với ngày 21.05.2015

Thai RSS3 (6/2015)

$1.86/kg

+$0.02

Thai SRT20 (6/2015)

$1.55/kg

+$0.01

Malaysia SMR20 (6/2015)

$1.52/kg

+$0.02

Indonesia SIR20 (6/2015)

$0.78/lb

-$0.01

Thai USS3

54 baht/kg

-0.03 baht

Thai 60-percent latex (drum/ 6/2015)

$1,120/tonne

+$10

Thai 60-percent latex (bulk/ 6/2015)

$1,220/tonne

+$10

Chú ý: – Giá nêu trên được thu thập từ các thương nhân ở Thái Lan, Indonesia và Malaysia. Đó không phải là giá chính thức được công bố bởi các cơ quan chức trách ngành cao su của các quốc gia đó.

Theo Reuters

Giá cao su tại một số địa phương ngày 22/05/2015

Email In PDF.

Tên sản phẩm

Giá (VNĐ/Kg)

Địa chỉ bán

Tăng – Giảm

Mủ cao su tạp (dạng chén)

12.000

Phú Yên - Sông Hinh

 

Mủ cao su tạp (dạng chén)

12.000

Bình Thuận - Hàm Thuận Bắc

 

Mủ cao su tạp (dạng chén)

12.000

Quảng Bình - Bố Trạch

 

Mủ cao su tạp (dạng chén)

12.000

Quảng Trị - Vĩnh Linh

 

Mủ cao su tạp (dạng chén)

12.000

Đắk Nông - Đắk Mil

 

Mủ cao su tạp (dạng chén)

12.000

Đắk Lắk - Buôn Đôn

 

Mủ cao su tạp (dạng chén)

12.000

Kon Tum - TP.Kon Tum

 

Mủ cao su tạp (dạng chén)

12.000

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

 

Mủ cao su tạp (dạng chén)

12.000

Bình Dương - Bến Cát

 

Mủ cao su tạp (dạng chén)

12.000

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

 

Mủ cao su tạp (dạng chén)

12.000

Bình Phước - Lộc Ninh

 

Mủ cao su tạp (dạng chén)

12.000

Gia Lai - TP.Pleiku

 

Cao su SVR3L

43.300

Quảng Bình - Bố Trạch

+200

Cao su SVR3L

43.300

Quảng Trị - Vĩnh Linh

+200

Cao su SVR3L

43.300

Đắk Nông - Đắk Mil

+200

Cao su SVR3L

43.300

Đắk Lắk - Buôn Đôn

+200

Cao su SVR3L

43.300

Kon Tum - TP.Kon Tum

+200

Cao su SVR3L

43.300

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

+200

Cao su SVR3L

43.300

Bình Dương - Bến Cát

+200

Cao su SVR3L

43.300

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

+200

Cao su SVR3L

43.300

Bình Phước - Lộc Ninh

+200

Cao su SVR3L

43.300

Gia Lai - TP.Pleiku

+200

Cao su SVR10

35.600

Quảng Bình - Bố Trạch

+100

Cao su SVR10

35.600

Quảng Trị - Vĩnh Linh

+100

Cao su SVR10

35.600

Đắk Nông - Đắk Mil

+100

Cao su SVR10

35.600

Đắk Lắk - Buôn Đôn

+100

Cao su SVR10

35.600

Kon Tum - TP.Kon Tum

+100

Cao su SVR10

35.600

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

+100

Cao su SVR10

35.600

Bình Dương - Bến Cát

+100

Cao su SVR10

35.600

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

+100

Nguồn: Nhà Nông

Các bài viết khác...

JPAGE_CURRENT_OF_TOTAL