Chuyên trang cao su

Thứ ba, 31/03/2015

Last update:05:58:22 PM GMT

Website caosu.net: TIN TỨC CAO SU GIÁ CAO SU

GIÁ CAO SU

Giá cao su tại một số địa phương ngày 31/03/2015

Email In PDF.

Tên sản phẩm

argaiv1765

Giá (VNĐ/Kg)

Địa chỉ bán

Tăng – Giảm

Mủ cao su RSS3

28.100

Gia Lai - TP.Pleiku

-600

Mủ cao su RSS3

28.100

Bình Phước - Lộc Ninh

-600

Mủ cao su RSS3

28.100

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

-600

Mủ cao su RSS3

28.100

Bình Dương - Bến Cát

-600

Mủ cao su RSS3

28.100

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

-600

Mủ cao su RSS3

28.100

Kon Tum - TP.Kon Tum

-600

Mủ cao su RSS3

28.100

Đắk Lắk - Buôn Đôn

-600

Mủ cao su RSS3

28.100

Đắk Nông - Đắk Mil

-600

Mủ cao su RSS3

28.100

Quảng Trị - Vĩnh Linh

-600

Mủ cao su RSS3

28.100

Quảng Bình - Bố Trạch

-600

Cao su SVR10

23.000

Gia Lai - TP.Pleiku

-500

Cao su SVR10

23.000

Bình Phước - Lộc Ninh

-500

Cao su SVR10

23.000

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

-500

Cao su SVR10

23.000

Bình Dương - Bến Cát

-500

Cao su SVR10

23.000

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

-500

Cao su SVR10

23.000

Kon Tum - TP.Kon Tum

-500

Cao su SVR10

23.000

Đắk Lắk - Buôn Đôn

-500

Cao su SVR10

23.000

Đắk Nông - Đắk Mil

-500

Cao su SVR10

23.000

Quảng Trị - Vĩnh Linh

-500

Cao su SVR10

23..000

Quảng Bình - Bố Trạch

-500

Cao su SVR3L

27.900

Gia Lai - TP.Pleiku

-600

Cao su SVR3L

27.900

Bình Phước - Lộc Ninh

-600

Cao su SVR3L

27.900

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

-600

Cao su SVR3L

27.900

Bình Dương - Bến Cát

-600

Cao su SVR3L

27.900

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

-600

Cao su SVR3L

27.900

Kon Tum - TP.Kon Tum

-600

Cao su SVR3L

27.900

Đắk Lắk - Buôn Đôn

-600

Cao su SVR3L

27.900

Đắk Nông - Đắk Mil

-600

Cao su SVR3L

27.900

Quảng Trị - Vĩnh Linh

-600

Cao su SVR3L

27.900

Quảng Bình - Bố Trạch

-600

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.700

Gia Lai - TP.Pleiku

-300

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.700

Bình Phước - Lộc Ninh

-300

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.700

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

-300

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.700

Bình Dương - Bến Cát

-300

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.700

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

-300

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.700

Kon Tum - TP.Kon Tum

-300

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.700

Đắk Lắk - Buôn Đôn

-300

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.700

Đắk Nông - Đắk Mil

-300

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.700

Quảng Trị - Vĩnh Linh

-300

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.700

Quảng Bình - Bố Trạch

-300

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.700

Bình Thuận - Hàm Thuận Bắc

-300

Mủ cao su tạp (dạng chén)

9.700

Phú Yên - Sông Hinh

-300

Nguồn: Nhà Nông

Giá cao su tại một số địa phương ngày 30/03/2015

Email In PDF.

Tên sản phẩm

Giá (VNĐ/Kg)

Địa chỉ bán

Tăng – Giảm

Mủ cao su RSS3

28.700

Gia Lai - TP.Pleiku

0

Mủ cao su RSS3

28.700

Bình Phước - Lộc Ninh

0

Mủ cao su RSS3

28.700

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

0

Mủ cao su RSS3

28.700

Bình Dương - Bến Cát

0

Mủ cao su RSS3

28.700

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

0

Mủ cao su RSS3

28.700

Kon Tum - TP.Kon Tum

0

Mủ cao su RSS3

28.700

Đắk Lắk - Buôn Đôn

0

Mủ cao su RSS3

28.700

Đắk Nông - Đắk Mil

0

Mủ cao su RSS3

28.700

Quảng Trị - Vĩnh Linh

0

Mủ cao su RSS3

28.700

Quảng Bình - Bố Trạch

0

Cao su SVR10

23.500

Gia Lai - TP.Pleiku

0

Cao su SVR10

23.500

Bình Phước - Lộc Ninh

0

Cao su SVR10

23.500

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

0

Cao su SVR10

23.500

Bình Dương - Bến Cát

0

Cao su SVR10

23.500

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

0

Cao su SVR10

23.500

Kon Tum - TP.Kon Tum

0

Cao su SVR10

23.500

Đắk Lắk - Buôn Đôn

0

Cao su SVR10

23.500

Đắk Nông - Đắk Mil

0

Cao su SVR10

23.500

Quảng Trị - Vĩnh Linh

0

Cao su SVR10

23.500

Quảng Bình - Bố Trạch

0

Cao su SVR3L

28.500

Gia Lai - TP.Pleiku

0

Cao su SVR3L

28.500

Bình Phước - Lộc Ninh

0

Cao su SVR3L

28.500

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

0

Cao su SVR3L

28.500

Bình Dương - Bến Cát

0

Cao su SVR3L

28.500

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

0

Cao su SVR3L

28.500

Kon Tum - TP.Kon Tum

0

Cao su SVR3L

28.500

Đắk Lắk - Buôn Đôn

0

Cao su SVR3L

28.500

Đắk Nông - Đắk Mil

0

Cao su SVR3L

28.500

Quảng Trị - Vĩnh Linh

0

Cao su SVR3L

28.500

Quảng Bình - Bố Trạch

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.000

Gia Lai - TP.Pleiku

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.000

Bình Phước - Lộc Ninh

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.000

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.000

Bình Dương - Bến Cát

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.000

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.000

Kon Tum - TP.Kon Tum

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.000

Đắk Lắk - Buôn Đôn

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.000

Đắk Nông - Đắk Mil

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.000

Quảng Trị - Vĩnh Linh

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.000

Quảng Bình - Bố Trạch

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.000

Bình Thuận - Hàm Thuận Bắc

0

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.000

Phú Yên - Sông Hinh

0

Nguồn: Nhà Nông

Giá cao su tại một số địa phương ngày 28/03/2015

Email In PDF.

Tên sản phẩm

Giá (VNĐ/Kg)

Địa chỉ bán

Tăng – Giảm

Mủ cao su RSS3

28.700

Gia Lai - TP.Pleiku

-400

Mủ cao su RSS3

28.700

Bình Phước - Lộc Ninh

-400

Mủ cao su RSS3

28.700

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

-400

Mủ cao su RSS3

28.700

Bình Dương - Bến Cát

-400

Mủ cao su RSS3

28.700

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

-400

Mủ cao su RSS3

28.700

Kon Tum - TP.Kon Tum

-400

Mủ cao su RSS3

28.700

Đắk Lắk - Buôn Đôn

-400

Mủ cao su RSS3

28.700

Đắk Nông - Đắk Mil

-400

Mủ cao su RSS3

28.700

Quảng Trị - Vĩnh Linh

-400

Mủ cao su RSS3

28.700

Quảng Bình - Bố Trạch

-400

Cao su SVR10

23.500

Gia Lai - TP.Pleiku

-300

Cao su SVR10

23.500

Bình Phước - Lộc Ninh

-300

Cao su SVR10

23.500

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

-300

Cao su SVR10

23.500

Bình Dương - Bến Cát

-300

Cao su SVR10

23.500

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

-300

Cao su SVR10

23.500

Kon Tum - TP.Kon Tum

-300

Cao su SVR10

23.500

Đắk Lắk - Buôn Đôn

-300

Cao su SVR10

23.500

Đắk Nông - Đắk Mil

-300

Cao su SVR10

23.500

Quảng Trị - Vĩnh Linh

-300

Cao su SVR10

23.500

Quảng Bình - Bố Trạch

-300

Cao su SVR3L

28.500

Gia Lai - TP.Pleiku

-400

Cao su SVR3L

28.500

Bình Phước - Lộc Ninh

-400

Cao su SVR3L

28.500

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

-400

Cao su SVR3L

28.500

Bình Dương - Bến Cát

-400

Cao su SVR3L

28.500

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

-400

Cao su SVR3L

28.500

Kon Tum - TP.Kon Tum

-400

Cao su SVR3L

28.500

Đắk Lắk - Buôn Đôn

-400

Cao su SVR3L

28.500

Đắk Nông - Đắk Mil

-400

Cao su SVR3L

28.500

Quảng Trị - Vĩnh Linh

-400

Cao su SVR3L

28.500

Quảng Bình - Bố Trạch

-400

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.000

Gia Lai - TP.Pleiku

-100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.000

Bình Phước - Lộc Ninh

-100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.000

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

-100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.000

Bình Dương - Bến Cát

-100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.000

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

-100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.000

Kon Tum - TP.Kon Tum

-100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.000

Đắk Lắk - Buôn Đôn

-100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.000

Đắk Nông - Đắk Mil

-100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.000

Quảng Trị - Vĩnh Linh

-100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.000

Quảng Bình - Bố Trạch

-100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.000

Bình Thuận - Hàm Thuận Bắc

-100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.000

Phú Yên - Sông Hinh

-100

Nguồn: Nhà Nông

Giá cao su tại một số địa phương ngày 27/03/2015

Email In PDF.

Tên sản phẩm

Giá (VNĐ/Kg)

Địa chỉ bán

Tăng – Giảm

Mủ cao su RSS3

29.100

Gia Lai - TP.Pleiku

+100

Mủ cao su RSS3

29.100

Bình Phước - Lộc Ninh

+100

Mủ cao su RSS3

29.100

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

+100

Mủ cao su RSS3

29.100

Bình Dương - Bến Cát

+100

Mủ cao su RSS3

29.100

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

+100

Mủ cao su RSS3

29.100

Kon Tum - TP.Kon Tum

+100

Mủ cao su RSS3

29.100

Đắk Lắk - Buôn Đôn

+100

Mủ cao su RSS3

29.100

Đắk Nông - Đắk Mil

+100

Mủ cao su RSS3

29.100

Quảng Trị - Vĩnh Linh

+100

Mủ cao su RSS3

29.100

Quảng Bình - Bố Trạch

+100

Cao su SVR10

23.800

Gia Lai - TP.Pleiku

+100

Cao su SVR10

23.800

Bình Phước - Lộc Ninh

+100

Cao su SVR10

23.800

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

+100

Cao su SVR10

23.800

Bình Dương - Bến Cát

+100

Cao su SVR10

23.800

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

+100

Cao su SVR10

23.800

Kon Tum - TP.Kon Tum

+100

Cao su SVR10

23.800

Đắk Lắk - Buôn Đôn

+100

Cao su SVR10

23.800

Đắk Nông - Đắk Mil

+100

Cao su SVR10

23.800

Quảng Trị - Vĩnh Linh

+100

Cao su SVR10

23.800

Quảng Bình - Bố Trạch

+100

Cao su SVR3L

28.900

Gia Lai - TP.Pleiku

+100

Cao su SVR3L

28.900

Bình Phước - Lộc Ninh

+100

Cao su SVR3L

28.900

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

+100

Cao su SVR3L

28.900

Bình Dương - Bến Cát

+100

Cao su SVR3L

28.900

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

+100

Cao su SVR3L

28.900

Kon Tum - TP.Kon Tum

+100

Cao su SVR3L

28.900

Đắk Lắk - Buôn Đôn

+100

Cao su SVR3L

28.900

Đắk Nông - Đắk Mil

+100

Cao su SVR3L

28.900

Quảng Trị - Vĩnh Linh

+100

Cao su SVR3L

28.900

Quảng Bình - Bố Trạch

+100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.100

Gia Lai - TP.Pleiku

+100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.100

Bình Phước - Lộc Ninh

+100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.100

Đồng Nai - TP.Biên Hòa

+100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.100

Bình Dương - Bến Cát

+100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.100

Tây Ninh - TX.Tây Ninh

+100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.100

Kon Tum - TP.Kon Tum

+100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.100

Đắk Lắk - Buôn Đôn

+100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.100

Đắk Nông - Đắk Mil

+100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.100

Quảng Trị - Vĩnh Linh

+100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.100

Quảng Bình - Bố Trạch

+100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.100

Bình Thuận - Hàm Thuận Bắc

+100

Mủ cao su tạp (dạng chén)

10.100

Phú Yên - Sông Hinh

+100

Nguồn: Nhà Nông

Các bài viết khác...

JPAGE_CURRENT_OF_TOTAL