Chuyên trang cao su

Thứ bảy, 25/10/2014

Last update:12:28:03 PM GMT

Website caosu.net: TIN TỨC CAO SU GIÁ CAO SU Giá cao su tại một số địa phương ngày 22/05/2013

Giá cao su tại một số địa phương ngày 22/05/2013

Email In PDF.

Tên sản phẩm

argaiv1533

Giá

Đơn vị đo

Tỉnh/Thành

Mủ cao su RSS3

50.800

VNĐ

Gia Lai

Mủ cao su RSS3

50.800

VNĐ

Bình Phước

Mủ cao su RSS3

50.800

VNĐ

Đồng Nai

Mủ cao su RSS3

50.800

VNĐ

Bình Dương

Mủ cao su RSS3

50.800

VNĐ

Tây Ninh

Mủ cao su RSS3

50.800

VNĐ

Kon Tum

Mủ cao su RSS3

50.800

VNĐ

Đắk Lắk

Mủ cao su RSS3

50.800

VNĐ

Đắk Nông

Mủ cao su RSS3

50.800

VNĐ

Quảng Trị

Mủ cao su RSS3

50.800

VNĐ

Quảng Bình

Cao su SVR10

46.400

VNĐ

Gia Lai

Cao su SVR10

46.400

VNĐ

Bình Phước

Cao su SVR10

46.400

VNĐ

Đồng Nai

Cao su SVR10

46.400

VNĐ

Bình Dương

Cao su SVR10

46.400

VNĐ

Tây Ninh

Cao su SVR10

46.400

VNĐ

Kon Tum

Cao su SVR10

46.400

VNĐ

Đắk Lắk

Cao su SVR10

46.400

VNĐ

Đắk Nông

Cao su SVR10

46.400

VNĐ

Quảng Trị

Cao su SVR10

46.400

VNĐ

Quảng Bình

Cao su SVR3L

50.000

VNĐ

Gia Lai

Cao su SVR3L

50.000

VNĐ

Bình Phước

Cao su SVR3L

50.000

VNĐ

Đồng Nai

Cao su SVR3L

50.000

VNĐ

Bình Dương

Cao su SVR3L

50.000

VNĐ

Tây Ninh

Cao su SVR3L

50.000

VNĐ

Kon Tum

Cao su SVR3L

50.000

VNĐ

Đắk Lắk

Cao su SVR3L

50.000

VNĐ

Đắk Nông

Cao su SVR3L

50.000

VNĐ

Quảng Trị

Cao su SVR3L

50.000

VNĐ

Quảng Bình

Mủ cao su tươi(nước)

43.9-44.3

VNĐ

Gia Lai

Mủ cao su tươi(nước)

43.9-44.3

VNĐ

Bình Phước

Mủ cao su tươi(nước)

43.9-44.3

VNĐ

Đồng Nai

Mủ cao su tươi(nước)

43.9-44.3

VNĐ

Bình Dương

Mủ cao su tươi(nước)

43.9-44.3

VNĐ

Tây Ninh

Mủ cao su tươi(nước)

43.9-44.3

VNĐ

Kon Tum

Mủ cao su tươi(nước)

43.9-44.3

VNĐ

Đắk Lắk

Mủ cao su tươi(nước)

43.9-44.3

VNĐ

Đắk Nông

Mủ cao su tươi(nước)

43.9-44.3

VNĐ

Quảng Trị

Mủ cao su tươi(nước)

43.9-44.3

VNĐ

Quảng Bình

Mủ cao su tươi(nước)

43.9-44.3

VNĐ

Bình Thuận

Mủ cao su tươi(nước)

43.9-44.3

VNĐ

Phú Yên

Mủ cao su tạp (dạng chén)

20.300-20.700

VNĐ

Gia Lai

Mủ cao su tạp (dạng chén)

20.300-20.700

VNĐ

Bình Phước

Mủ cao su tạp (dạng chén)

20.300-20.700

VNĐ

Đồng Nai

Mủ cao su tạp (dạng chén)

20.300-20.700

VNĐ

Bình Dương

Mủ cao su tạp (dạng chén)

20.300-20.700

VNĐ

Tây Ninh

Mủ cao su tạp (dạng chén)

20.300-20.700

VNĐ

Kon Tum

Mủ cao su tạp (dạng chén)

20.300-20.700

VNĐ

Đắk Lắk

Mủ cao su tạp (dạng chén)

20.300-20.700

VNĐ

Đắk Nông

Mủ cao su tạp (dạng chén)

20.300-20.700

VNĐ

Quảng Trị

Mủ cao su tạp (dạng chén)

20.300-20.700

VNĐ

Quảng Bình

Mủ cao su tạp (dạng chén)

20.300-20.700

VNĐ

Bình Thuận

Mủ cao su tạp (dạng chén)

20.300-20.700

VNĐ

Phú Yên

Mủ cao su RSS3

288,4

YÊN

Gia Lai

Mủ cao su RSS3

288,4

YÊN

Bình Phước

Mủ cao su RSS3

288,4

YÊN

Đồng Nai

Mủ cao su RSS3

288,4

YÊN

Bình Dương

Mủ cao su RSS3

288,4

YÊN

Tây Ninh

Mủ cao su RSS3

288,4

YÊN

Kon Tum

Mủ cao su RSS3

288,4

YÊN

Đắk Lắk

Mủ cao su RSS3

288,4

YÊN

Đắk Nông

Mủ cao su RSS3

288,4

YÊN

Quảng Trị

Mủ cao su RSS3

288,4

YÊN

Quảng Bình

Nguồn: Nhà Nông