Thứ tư, 30/07/2014

Last update:09:57:51 AM GMT

Website caosu.net: TIN TỨC CAO SU GIÁ CAO SU Giá cao su tại các thị trường thế giới ngày 03/05/2013

Giá cao su tại các thị trường thế giới ngày 03/05/2013

Email In PDF.

Giá cao su RSS3 tại Thượng Hải, Trung Quốc ngày 03/05/2013

argaiv1422

NDT/tấn

Giao kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá đóng cửa

Tăng giảm so với giá thực hiện hôm trước

5/13

18905

19340

18760

18420

740

6/13

19075

19395

19050

18475

680

7/13

19195

19460

19195

18535

870

8/13

19105

19625

19105

18695

760

9/13

19250

19720

19165

18785

695

10/13

19355

19805

19090

18865

685

11/13

19245

19670

19220

18735

730

1/14

19930

20310

19850

19345

750

 

Giá cao su tại Sở giao dịch TOCOM (Nhật Bản) ngày 03/05/2013

Yên/kg

Giao kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá đóng cửa

5/13

250,3

250,3

248,2

246,5

6/13

252,1

252,1

249,6

247,1

7/13

252,5

252,7

251,5

249,5

8/13

253,7

253,8

253,4

250,8

9/13

254,7

256

253,8

252,1

 

Giá cao su RSS3 tại sở giao dịch hàng hoá nông sản Thái Lan (AFET) ngày 03/05/2013

baht/kg 

Giao kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá đóng cửa

Mức thay đổi

6/13

86,5

89,2

86,5

89,2

4,3

7/13

84

85,3

84

85,3

3,8

8/13

81,4

83,45

81,4

83,45

4,25

9/12

80,5

82,5

80,5

82,5

4

10/13

80,5

81,75

80,5

81,75

3,35

 

Tham khảo giá cao su xuất khẩu của Indonesia ngày 03/05/2013

FOB Jarkata, UScent/kg

Loại hợp đồng

Thời hạn giao

Giá chào

Giá trả

 SIR20 BELAWAN NN

6/13

248

248,5

 SIR20 BELAWAN N1

7/13

248,5

249

 SIR20 PALEMB NN

6/13

247,75

248,25

 SIR20 PALEMB NN1

7/13

248,25

248,75

 SIR20 SURABYA NN

6/13

247,75

248,25

 SIR20 SURABYA N1

7/13

248,25

248,75

 RSS1 BELAWAN NN

6/13

291,5

292

 RSS1 BELAWAN N1

7/13

292

292,5

 RSS1 T PRIOK NN

6/13

291,25

291,75

 RSS1 T PRIOK NN1

7/13

291,75

292,25

 

Giá cao su xuất khẩu của Thái Lan ngày 03/05/2013

TLB/kg, FOB Bangkok.

Loại hợp đồng

Thời hạn giao

Giá giao

RSS1 CL BKK    

6/13

87,25

RSS2 CL BKK    

6/13

86,65

RSS3 CL BKK    

6/13

86,1

RSS4 CL BKK    

6/13

85,8

RSS5 CL BKK    

6/13

85,35

STR5L CL BKK   

6/13

75,8

STR5 CL BKK    

6/13

73,9

STR10 CL BKK   

6/13

73,2

STR20 CL BKK   

6/13

72,8

LATEX CL BKK   

6/13

60,6

RSS1 C1 BKK    

7/13

87,45

RSS2 C1 BKK    

7/13

86,85

RSS3 C1 BKK    

7/13

86,3

RSS4 C1 BKK    

7/13

86

RSS5 C1 BKK    

7/13

85,55

STR5L C1 BKK   

7/13

76

STR5 C1 BKK    

7/13

74,1

STR10 C1 BKK   

7/13

73,4

STR20 C1 BKK   

7/13

73

LATEX C1 BKK   

7/13

60,8

 

TLB/kg, FOB Songkla.

Loại hợp đồng

Thời hạn giao

Giá giao

RSS1 CL SGK    

6/13

87

RSS2 CL SGK    

6/13

86,4

RSS3 CL SGK    

6/13

85,85

RSS4 CL SGK    

6/13

85,55

RSS5 CL SGK    

6/13

85,1

STR5L CL SGK   

6/13

75,55

STR5 CL SGK    

6/13

73,65

STR10 CL SGK   

6/13

72,95

STR20 CL SGK   

6/13

72,55

LATEX CL SGK   

6/13

60,35

RSS1 C1 SGK    

7/13

87,2

RSS2 C1 SGK    

7/13

86,6

RSS3 C1 SGK    

7/13

86,05

RSS4 C1 SGK    

7/13

85,75

RSS5 C1 SGK    

7/13

85,3

STR5L C1 SGK   

7/13

75,75

STR5 C1 SGK    

7/13

73,85

STR10 C1 SGK   

7/13

73,15

STR20 C1 SGK   

7/13

72,75

LATEX C1 SGK   

7/13

60,55

 

Tham khảo giá cao su xuất khẩu của Malaysia ngày 03/05/2013 

MYcent/kg và UScent/kg, FOB Kuala Lumper

Loại hợp đồng

Thời hạn giao

Giá chào MYcent/kg

Giá bán MYcent/kg

 SMRCV    

5/13

953,5

963

 SMRL      

5/13

855

863,5

 SMR5     

5/13

0

772,5

 SMR10   

5/13

755

762,5

SMR20 

5/13

753

760,5

 

Nguồn: Reuters

Giá cao su tại Singapore ngày 03/05/2013

TSR 20 (UScent/kg) 

Giao kỳ hạn

Giá đóng cửa

6/13

251

7/13

249,8

8/13

249,8

9/13

249,8

10/13

249

11/13

249

12/13

249

1/14

249

2/14

249,2

3/14

249,6

4/14

249,8

5/14

250

 

RSS3 (UScent/kg) 

Giao kỳ hạn

Giá đóng cửa

6/13

296

7/13

285

8/13

281

9/13

274

10/13

272

11/13

272

12/13

271

1/14

272

2/14

272,5

3/14

273

4/14

273,5

5/14

274

 

Nguồn: Sicom