Thứ năm, 24/04/2014

Last update:07:11:35 PM GMT

Website caosu.net: TIN TỨC CAO SU GIÁ CAO SU Giá cao su tại một số địa phương ngày 06/03/2013

Giá cao su tại một số địa phương ngày 06/03/2013

Email In PDF.

Tên sản phẩm

argaiv1493

Giá (VNĐ)

Tỉnh/Thành

Mủ cao su RSS3

60.000

Gia Lai

Mủ cao su RSS3

60.000

Bình Phước

Mủ cao su RSS3

60.000

Đồng Nai

Mủ cao su RSS3

60.000

Bình Dương

Mủ cao su RSS3

60.000

Tây Ninh

Mủ cao su RSS3

60.000

Kon Tum

Mủ cao su RSS3

60.000

Đắk Lắk

Mủ cao su RSS3

60.000

Đắk Nông

Mủ cao su RSS3

60.000

Quảng Trị

Mủ cao su RSS3

60.000

Quảng Bình

Cao su SVR10

55.900

Gia Lai

Cao su SVR10

55.900

Bình Phước

Cao su SVR10

55.900

Đồng Nai

Cao su SVR10

55.900

Bình Dương

Cao su SVR10

55.900

Tây Ninh

Cao su SVR10

55.900

Kon Tum

Cao su SVR10

55.900

Đắk Lắk

Cao su SVR10

55.900

Đắk Nông

Cao su SVR10

55.900

Quảng Trị

Cao su SVR10

55.900

Quảng Bình

Cao su SVR3L

59.400

Gia Lai

Cao su SVR3L

59.400

Bình Phước

Cao su SVR3L

59.400

Đồng Nai

Cao su SVR3L

59.400

Bình Dương

Cao su SVR3L

59.400

Tây Ninh

Cao su SVR3L

59.400

Kon Tum

Cao su SVR3L

59.400

Đắk Lắk

Cao su SVR3L

59.400

Đắk Nông

Cao su SVR3L

59.400

Quảng Trị

Cao su SVR3L

59.400

Quảng Bình

Mủ cao su tươi(nước)

44.1-44.5

Gia Lai

Mủ cao su tươi(nước)

44.1-44.5

Bình Phước

Mủ cao su tươi(nước)

44.1-44.5

Đồng Nai

Mủ cao su tươi(nước)

44.1-44.5

Bình Dương

Mủ cao su tươi(nước)

44.1-44.5

Tây Ninh

Mủ cao su tươi(nước)

44.1-44.5

Kon Tum

Mủ cao su tươi(nước)

44.1-44.5

Đắk Lắk

Mủ cao su tươi(nước)

44.1-44.5

Đắk Nông

Mủ cao su tươi(nước)

44.1-44.5

Quảng Trị

Mủ cao su tươi(nước)

44.1-44.5

Quảng Bình

Mủ cao su tươi(nước)

44.1-44.5

Bình Thuận

Mủ cao su tươi(nước)

44.1-44.5

Phú Yên

Mủ cao su tạp (dạng chén)

21.000-21.400

Gia Lai

Mủ cao su tạp (dạng chén)

21.000-21.400

Bình Phước

Mủ cao su tạp (dạng chén)

21.000-21.400

Đồng Nai

Mủ cao su tạp (dạng chén)

21.000-21.400

Bình Dương

Mủ cao su tạp (dạng chén)

21.000-21.400

Tây Ninh

Mủ cao su tạp (dạng chén)

21.000-21.400

Kon Tum

Mủ cao su tạp (dạng chén)

21.000-21.400

Đắk Lắk

Mủ cao su tạp (dạng chén)

21.000-21.400

Đắk Nông

Mủ cao su tạp (dạng chén)

21.000-21.400

Quảng Trị

Mủ cao su tạp (dạng chén)

21.000-21.400

Quảng Bình

Mủ cao su tạp (dạng chén)

21.000-21.400

Bình Thuận

Mủ cao su tạp (dạng chén)

21.000-21.400

Phú Yên

Nguồn: Nhà Nông

LƯỢT TRUY CẬP

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter